Kết quả xổ số Miền Trung các thứ khác

Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT thứ 5 ngày 29/01/2009

- Nhận KQXS Quảng Bình : Soạn KQQB Gửi 8185

- Nhận KQXS Quảng Trị : Soạn KQQT Gửi 8185

Tỉnh Quảng Bình Quảng Trị
Giải tám
98
09
Giải bảy
826
409
Giải sáu
8096
4069
9049
4331
3809
8478
Giải năm
1986
3318
Giải tư
03039
02623
81637
44780
47151
52615
08205
60800
66447
66149
16110
94742
64294
91362
Giải ba
51951
46677
79158
05109
Giải nhì
34020
69191
Giải nhất
49636
93638
Đặc biệt
30983
92342
Thống kê Loto trực tiếp
Tỉnh Quảng Bình Quảng Trị
Đầu 0 05 00; 09(4)
Đầu 1 15 10; 18
Đầu 2 20; 23; 26
Đầu 3 36; 37; 39 31; 38
Đầu 4 49 42(2); 47; 49
Đầu 5 51(2) 58
Đầu 6 69 62
Đầu 7 77 78
Đầu 8 80; 83; 86
Đầu 9 96; 98 91; 94

Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT thứ 5 ngày 22/01/2009

- Nhận KQXS Bình Định : Soạn KQBDH Gửi 8185

- Nhận KQXS Quảng Bình : Soạn KQQB Gửi 8185

- Nhận KQXS Quảng Trị : Soạn KQQT Gửi 8185

Tỉnh Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải tám
34
96
94
Giải bảy
393
772
738
Giải sáu
0740
1885
2001
0548
0506
0581
7553
8536
9118
Giải năm
3911
7419
5552
Giải tư
85249
82952
63208
63606
81342
52727
54061
94466
34954
67423
55469
30414
39019
69847
64436
57717
08066
54870
53873
75840
27110
Giải ba
09026
98598
54523
83701
91835
26943
Giải nhì
91562
21157
69561
Giải nhất
23809
72020
60964
Đặc biệt
74946
08420
80334
Thống kê Loto trực tiếp
Tỉnh Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Đầu 0 01; 06; 08; 09 01; 06
Đầu 1 11 14; 19(2) 10; 17; 18
Đầu 2 26; 27 20(2); 23(2)
Đầu 3 34 34; 35; 36(2); 38
Đầu 4 40; 42; 46; 49 47; 48 40; 43
Đầu 5 52 54; 57 52; 53
Đầu 6 61; 62 66; 69 61; 64; 66
Đầu 7 72 70; 73
Đầu 8 85 81
Đầu 9 93; 98 96 94

Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT thứ 5 ngày 15/01/2009

- Nhận KQXS Bình Định : Soạn KQBDH Gửi 8185

- Nhận KQXS Quảng Bình : Soạn KQQB Gửi 8185

- Nhận KQXS Quảng Trị : Soạn KQQT Gửi 8185

Tỉnh Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải tám
46
31
79
Giải bảy
932
591
987
Giải sáu
3130
6332
2491
2935
0574
8269
4907
6540
3632
Giải năm
9122
9115
0183
Giải tư
04743
07793
02265
00032
29037
44874
09040
48159
83613
45751
65929
16839
68727
10830
81807
15729
82706
50855
79070
65777
18084
Giải ba
08247
23774
92864
79464
97195
65598
Giải nhì
16772
85134
16120
Giải nhất
63195
55899
73472
Đặc biệt
84247
39217
81654
Thống kê Loto trực tiếp
Tỉnh Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Đầu 0 06; 07(2)
Đầu 1 13; 15; 17
Đầu 2 22 27; 29 20; 29
Đầu 3 30; 32(3); 37 30; 31; 34; 35; 39 32
Đầu 4 40; 43; 46; 47(2) 40
Đầu 5 51; 59 54; 55
Đầu 6 65 64(2); 69
Đầu 7 72; 74(2) 74 70; 72; 77; 79
Đầu 8 83; 84; 87
Đầu 9 91; 93; 95 91; 99 95; 98

Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT thứ 5 ngày 08/01/2009

- Nhận KQXS Bình Định : Soạn KQBDH Gửi 8185

- Nhận KQXS Quảng Bình : Soạn KQQB Gửi 8185

- Nhận KQXS Quảng Trị : Soạn KQQT Gửi 8185

Tỉnh Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải tám
19
56
57
Giải bảy
114
919
472
Giải sáu
1549
5601
6371
2769
2082
9679
9941
8995
3681
Giải năm
2330
8645
6794
Giải tư
52946
98189
27155
64683
49299
25775
92872
37719
11571
99107
01435
32508
70036
85587
79347
90240
74286
39993
81584
41428
22063
Giải ba
94368
61282
07409
00660
92065
35645
Giải nhì
41503
53157
45215
Giải nhất
05184
02289
11221
Đặc biệt
03730
27425
74832
Thống kê Loto trực tiếp
Tỉnh Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Đầu 0 01; 03 07; 08; 09
Đầu 1 14; 19 19(2) 15
Đầu 2 25 21; 28
Đầu 3 30(2) 35; 36 32
Đầu 4 46; 49 45 40; 41; 45; 47
Đầu 5 55 56; 57 57
Đầu 6 68 60; 69 63; 65
Đầu 7 71; 72; 75 71; 79 72
Đầu 8 82; 83; 84; 89 82; 87; 89 81; 84; 86
Đầu 9 99 93; 94; 95

Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT thứ 5 ngày 01/01/2009

- Nhận KQXS Bình Định : Soạn KQBDH Gửi 8185

- Nhận KQXS Quảng Bình : Soạn KQQB Gửi 8185

- Nhận KQXS Quảng Trị : Soạn KQQT Gửi 8185

Tỉnh Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải tám
94
62
76
Giải bảy
654
475
855
Giải sáu
3878
1843
4130
7879
2709
8377
4999
2723
7440
Giải năm
1605
0428
8821
Giải tư
76003
66068
76137
41733
08064
84572
05416
80798
46963
08782
13351
00302
77156
25518
10209
02876
33552
70178
88421
81085
30253
Giải ba
32837
82189
57423
04806
09806
15326
Giải nhì
74659
53496
39501
Giải nhất
97744
58636
30772
Đặc biệt
05016
39501
74877
Thống kê Loto trực tiếp
Tỉnh Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Đầu 0 03; 05 01; 02; 06; 09 01; 06; 09
Đầu 1 16(2) 18
Đầu 2 23; 28 21(2); 23; 26
Đầu 3 30; 33; 37(2) 36
Đầu 4 43; 44 40
Đầu 5 54; 59 51; 56 52; 53; 55
Đầu 6 64; 68 62; 63
Đầu 7 72; 78 75; 77; 79 72; 76(2); 77; 78
Đầu 8 89 82 85
Đầu 9 94 96; 98 99