XSMT thứ 2 - Kết quả số miền Trung thứ 2 hàng tuần - SXMT thứ 2

Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ 2 ngày 25/10/2021

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
80
22
G7
564
304
G6
2245
7595
4249
1120
1785
0392
G5
5578
3128
G4
88790
90112
37373
79123
64350
67289
22554
97825
13982
04217
83120
55322
61754
87223
G3
48854
27924
01440
07242
G2
52098
16563
G1
25791
18373
ĐB
977123
622726
Đầu Phú Yên Huế
0 04
1 12; 17
2 20; 23 20; 22; 22; 23; 23; 24; 25; 26; 28
3
4 40; 45; 49 42
5 50; 54; 54; 54
6 64 63
7 73; 78 73
8 80; 82; 85 89
9 90; 91; 98 92; 95

Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ 2 ngày 18/10/2021

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
63
07
G7
763
687
G6
3563
6025
4454
0588
5625
7640
G5
5052
9536
G4
57526
53243
82978
13157
27989
51911
27779
64784
29219
40275
50532
32621
12769
95348
G3
81536
34728
32264
06822
G2
97335
75309
G1
61854
53085
ĐB
946170
644064
Đầu Phú Yên Huế
0 07; 09
1 19 11
2 25; 26 21; 22; 25; 28
3 32; 35; 36 36
4 40; 43; 48
5 52; 54; 54 57
6 63; 63; 63; 64; 69 64
7 70; 78; 79 75
8 89 84; 85; 87; 88
9

Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ 2 ngày 11/10/2021

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
28
53
G7
467
797
G6
4465
3810
6044
2376
0768
9287
G5
1174
1401
G4
53579
19868
68431
99585
84623
89107
23153
89315
62756
64459
06945
49125
17650
07534
G3
30029
46428
25268
40847
G2
35677
19225
G1
44241
18279
ĐB
544789
172629
Đầu Phú Yên Huế
0 01; 07
1 10; 15
2 23; 28; 29 25; 25; 28; 29
3 31 34
4 41; 44; 45 47
5 50; 53; 56 53; 59
6 65; 67; 68; 68 68
7 74; 77; 79 76; 79
8 89 85; 87
9 97

Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ 2 ngày 04/10/2021

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
37
52
G7
002
579
G6
9127
3003
2690
0245
7888
7955
G5
9818
3946
G4
62269
83155
44888
87338
52858
18532
26861
51951
58616
25382
95618
31994
11539
95077
G3
00695
17422
36140
10760
G2
13663
06824
G1
95803
45348
ĐB
973611
934122
Đầu Phú Yên Huế
0 02; 03 03
1 11; 16; 18; 18
2 27 22; 22; 24
3 37; 39 32; 38
4 40 45; 46; 48
5 58 51; 52; 55; 55
6 61; 63; 69 60
7 77; 79
8 88; 88 82
9 90; 95 94

Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ 2 ngày 27/09/2021

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
67
56
G7
097
781
G6
0237
3448
0603
8797
7710
2209
G5
2201
6758
G4
44135
82916
22987
84023
26078
46217
22178
07864
57054
15401
33904
82306
88430
65528
G3
36118
26694
83085
38730
G2
08622
49593
G1
97140
23014
ĐB
055753
968629
Đầu Phú Yên Huế
0 01; 03; 04 01; 06; 09
1 10; 18 14; 16; 17
2 22 23; 28; 29
3 30; 35; 37 30
4 40 48
5 53; 54 56; 58
6 67 64
7 78; 78
8 85; 87 81
9 97 93; 94; 97

Tháng 10/2021

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
    123
45678910
11121314151617
18192021222324
25262728293031

Dò vé số